Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
harvest gold
01
vàng thu hoạch, màu vàng thu hoạch
displaying a warm, yellowish-gold color reminiscent of ripe, golden wheat or cornfields during harvest season
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most harvest gold
so sánh hơn
more harvest gold
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vintage car had a classic exterior in a deep harvest gold tone.
Chiếc xe cổ có một ngoại thất cổ điển với tông màu vàng thu hoạch đậm.



























