harvest gold
har
ˈhɑ:
haa
vest
vɪst
vist
gold
gəʊld
gewld

Định nghĩa và ý nghĩa của "harvest gold"trong tiếng Anh

harvest gold
01

vàng thu hoạch, màu vàng thu hoạch

displaying a warm, yellowish-gold color reminiscent of ripe, golden wheat or cornfields during harvest season 
harvest gold definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most harvest gold
so sánh hơn
more harvest gold
có thể phân cấp
Các ví dụ
The kitchen curtains' fabric was a light harvest gold shade. 

Vải rèm cửa bếp có màu vàng mùa gặt nhạt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng