Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to have time on one's hands
01
có thời gian rảnh, không có gì bận
to not be busy with anything
thành ngữ
Các ví dụ
Now that the project is finished, I suddenly have time on my hands.
Giờ dự án đã xong, tự nhiên tôi có nhiều thời gian rảnh.



























