Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
white smoke
01
khói trắng, trắng khói
having a pale grayish-white color that resembles the color of smoke as it rises and dissipates into the air
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most white smoke
so sánh hơn
more white smoke
có thể phân cấp
Các ví dụ
The white smoke curtains in the living room added a touch of elegance to the decor.
Rèm cửa khói trắng trong phòng khách đã thêm một nét thanh lịch vào trang trí.



























