Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
black coral
01
đen san hô
having a dark and intense shade of black with undertones of blue or green, resembling the color of deep-sea black corals found in marine environments
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
blackest coral
so sánh hơn
blacker coral
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bedroom curtains were made of a velvety fabric in a deep black coral hue.
Rèm cửa phòng ngủ được làm từ một loại vải nhung màu san hô đen sẫm.



























