queen blue
queen
kwi:n
kvin
blue
blu:
bloo

Định nghĩa và ý nghĩa của "queen blue"trong tiếng Anh

queen blue
01

xanh hoàng hậu, xanh hoàng gia

having a deep, rich, and regal shade of blue, often associated with elegance, luxury, and nobility 
queen blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most queen blue
so sánh hơn
more queen blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The royal gown shimmered in a luxurious queen blue shade, befitting a coronation ceremony. 

Chiếc áo choàng hoàng gia lấp lánh trong sắc xanh nữ hoàng sang trọng, xứng đáng với một buổi lễ đăng quang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng