queen blue
Pronunciation
/kwˈiːn blˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "queen blue"trong tiếng Anh

queen blue
01

xanh hoàng hậu, xanh hoàng gia

having a deep, rich, and regal shade of blue, often associated with elegance, luxury, and nobility
queen blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most queen blue
so sánh hơn
more queen blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bedroom walls were painted in a serene and majestic queen blue tone.
Các bức tường phòng ngủ được sơn bằng một tông màu xanh nữ hoàng thanh bình và tráng lệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng