Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tiffany blue
01
xanh Tiffany, xanh ngọc nhạt
of a light, bright blue color with a slight greenish tint, inspired by the signature color of the luxury jewelry brand Tiffany & Co
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The logo for the jewelry store featured the recognizable Tiffany blue color for brand identity.
Logo của cửa hàng trang sức có màu xanh Tiffany dễ nhận biết để thể hiện bản sắc thương hiệu.



























