Tiffany blue
Pronunciation
/tˈɪfəni blˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Tiffany blue"trong tiếng Anh

tiffany blue
01

xanh Tiffany, xanh ngọc nhạt

of a light, bright blue color with a slight greenish tint, inspired by the signature color of the luxury jewelry brand Tiffany & Co
Tiffany blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The artist used Tiffany blue shade to paint the background of the chic cityscape.
Nghệ sĩ đã sử dụng sắc xanh Tiffany để vẽ nền của cảnh quan thành phố sang trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng