Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tiffany blue
01
xanh Tiffany, xanh ngọc nhạt
of a light, bright blue color with a slight greenish tint, inspired by the signature color of the luxury jewelry brand Tiffany & Co
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The artist used Tiffany blue shade to paint the background of the chic cityscape.
Nghệ sĩ đã sử dụng sắc xanh Tiffany để vẽ nền của cảnh quan thành phố sang trọng.



























