electric blue
e
ɪ
i
lect
ˈlɛkt
lekt
ric
rɪk
rik
blue
blu:
bloo

Định nghĩa và ý nghĩa của "electric blue"trong tiếng Anh

electric blue
01

xanh điện, xanh neon

having a bright, vivid shade of blue that resembles the color of lightning or neon lights 
electric blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most electric blue
so sánh hơn
more electric blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The club's name was written in an electric blue color. 

Tên của câu lạc bộ được viết bằng màu xanh điện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng