Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
silver lake blue
01
xanh hồ bạc, xanh gương bạc
having a soft, muted shade of blue that evokes the serene and calming ambiance of a peaceful lake surrounded by silver-hued mist or fog
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most silver lake blue
so sánh hơn
more silver lake blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bedroom was painted in a calming silver lake blue shade for a tranquil feel.
Phòng ngủ được sơn màu xanh hồ bạc dịu dàng để tạo cảm giác yên bình.



























