Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
picton blue
01
màu xanh Picton rực rỡ, sắc xanh rực rỡ như nước vịnh Picton
having a bright, vibrant blue color that is reminiscent of the blue waters of Picton Bay in New Zealand
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Picton blue
so sánh hơn
more Picton blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
School sports uniforms had distinctive stripes in Picton blue shades.
Đồng phục thể thao của trường có những sọc đặc biệt với sắc xanh Picton.



























