Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
b'dazzled blue
01
xanh lóa mắt, xanh rực rỡ
having a vibrant, dazzling shade of blue that is characterized by its bold and eye-catching appearance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most b'dazzled blue
so sánh hơn
more b'dazzled blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her eyes sparkled with a touch of b'dazzled blue eyeshadow, adding a pop of color.
Đôi mắt cô lấp lánh với một chút phấn mắt xanh lóa mắt, thêm một chút màu sắc.



























