Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
b'dazzled blue
/bˈiːdˈæzəld blˈuː/
/bˈiːdˈazəld blˈuː/
b'dazzled blue
01
xanh lóa mắt, xanh rực rỡ
having a vibrant, dazzling shade of blue that is characterized by its bold and eye-catching appearance
Các ví dụ
The car 's interior boasted a stylish dashboard with a hint of b'dazzled blue trim.
Nội thất xe hơi tự hào với bảng điều khiển phong cách cùng một chút viền xanh lấp lánh.



























