Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
federal blue
01
xanh liên bang, xanh navy liên bang
having a dark blue color often associated with the uniforms of the United States Navy and other military organizations
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Federal blue
so sánh hơn
more Federal blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The government documents were bound in folders of official Federal blue color.
Các tài liệu chính phủ được đóng gáy trong các thư mục màu xanh liên bang chính thức.



























