rich black
Pronunciation
/ɹˈɪtʃ blˈæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rich black"trong tiếng Anh

rich black
01

đen đậm, đen sâu

having a deep, dark black color that is often used in printing and design to create a darker and more intense black shade
rich black definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
richest black
so sánh hơn
richer black
có thể phân cấp
Các ví dụ
The kitchen appliances were upgraded to a rich black color, enhancing the overall aesthetic.
Các thiết bị nhà bếp được nâng cấp lên màu đen đậm, nâng cao tính thẩm mỹ tổng thể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng