Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Barista
01
barista, người pha chế cà phê
someone who specializes in making and serving coffee-based beverages in cafes, coffee shops, and restaurants
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
baristas
Các ví dụ
The barista remembered my order from the day before, which made my morning feel extra special.
Barista nhớ đơn đặt hàng của tôi từ ngày hôm trước, điều đó khiến buổi sáng của tôi cảm thấy đặc biệt hơn.



























