Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
raisin black
01
đen nho khô, đen như nho khô
of a dark purplish-black color, resembling the color of dried black grapes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most raisin black
so sánh hơn
more raisin black
có thể phân cấp
Các ví dụ
His favorite leather jacket was a stylish raisin black tone, reflecting his rugged taste.
Chiếc áo khoác da yêu thích của anh ấy có màu đen nho khô thanh lịch, phản ánh gu thẩm mỹ mạnh mẽ của anh.



























