Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sugar cube
01
viên đường, khối đường
a small, solid sugar cube used for sweetening beverages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sugar cubes
Các ví dụ
I used a sugar cube to attract hummingbirds to my garden, placing it near their favorite flowers.
Tôi đã sử dụng một viên đường để thu hút chim ruồi đến vườn của tôi, đặt nó gần những bông hoa yêu thích của chúng.



























