Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Catcher mask
01
mặt nạ người bắt bóng có lò xo, mặt nạ người bắt bóng giảm chấn
*** utilizes springs to absorb impacts and reduce head injuries
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
catcher masks



























