Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Motorcycling circuit
01
đường đua mô tô, trường đua xe máy
a track used for motorcycle races
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
motorcycling circuits
Các ví dụ
The annual race on the motorcycling circuit attracted thousands of fans eager to see their favorite riders compete for the championship title.
Cuộc đua thường niên trên đường đua mô tô đã thu hút hàng ngàn người hâm mộ háo hức muốn xem các tay đua yêu thích của họ tranh tài cho danh hiệu vô địch.



























