road works
road
rəʊd
rewd
works
wɜ:ks
vēks
roadworks

Định nghĩa và ý nghĩa của "road works"trong tiếng Anh

Road works
01

công trình đường bộ

the work that is done to build or repair a road 
road works definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
road works
Các ví dụ
The road works caused significant delays during the morning commute, so I decided to take an alternate route. 

Các công trình đường bộ đã gây ra sự chậm trễ đáng kể trong quá trình đi làm buổi sáng, vì vậy tôi quyết định đi một tuyến đường khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng