sewing chalk
sewing
səʊɪng
sewing
chalk
ʧɔ:k
chawk

Định nghĩa và ý nghĩa của "sewing chalk"trong tiếng Anh

Sewing chalk
01

phấn may, phấn đánh dấu vải

a chalk-like tool used in sewing to mark fabric for cutting, sewing, or other adjustments 
sewing chalk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sewing chalks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng