sugar paper
su
ˈʃʊ
shoo
gar
pa
peɪ
pei
per

Định nghĩa và ý nghĩa của "sugar paper"trong tiếng Anh

Sugar paper
01

giấy màu, bìa màu

* colored cardstock paper 
sugar paper definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
sugar papers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng