Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sugar paper
01
giấy màu, bìa màu
* colored cardstock paper
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
sugar papers
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giấy màu, bìa màu
LanGeek