dorsum nasi
dor
ˈdɔ:
daw
sum
səm
sēm
na
neɪ
nei
si
saɪ
sai

Định nghĩa và ý nghĩa của "dorsum nasi"trong tiếng Anh

Dorsum nasi
01

sống mũi, phần trên của mũi

the upper part of the nose, specifically the bony and cartilaginous area that forms the bridge of the nose 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dorsa nasi
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng