Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Steel toe boot
01
giày bảo hộ mũi thép, ủng có mũi thép bảo vệ
a boot with a steel or reinforced toe cap for foot protection in hazardous work environments
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
steel toe boots



























