steel toe boot
Pronunciation
/stˈiːl tˈoʊ bˈuːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "steel toe boot"trong tiếng Anh

Steel toe boot
01

giày bảo hộ mũi thép, ủng có mũi thép bảo vệ

a boot with a steel or reinforced toe cap for foot protection in hazardous work environments
steel toe boot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
steel toe boots
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng