Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Portable TV
01
tivi di động, tivi xách tay
*** a television which can be easily carried or moved
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
portable TVs
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tivi di động, tivi xách tay