extra small
ext
ˈɛkst
ekst
ra
small
smɔ:l
smawl
XS

Định nghĩa và ý nghĩa của "extra small"trong tiếng Anh

Extra small
01

rất nhỏ, siêu nhỏ

clothing or garments that are designed for individuals who require sizes beyond the standard range, typically larger or smaller than the average sizes available 
extra small definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
extra smalls
Các ví dụ
The café served coffee in an extra small cup. 

Quán cà phê phục vụ cà phê trong một cốc cực nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng