every month
eve
ˈɛv
ev
ry
ri
ri
month
mʌnθ
manth
British pronunciation
/ˈɛvɹɪ mˈʌnθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "every month"trong tiếng Anh

every month
01

mỗi tháng, hàng tháng

once during each month, in a regular pattern
example
Các ví dụ
They hold a family gathering every month to stay connected.
Họ tổ chức một buổi họp gia đình hàng tháng để giữ liên lạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store