nursing bra
nur
ˈnɜ:
sing
sɪng
sing
bra
brɑ:
braa

Định nghĩa và ý nghĩa của "nursing bra"trong tiếng Anh

Nursing bra
01

áo ngực cho con bú, nịt ngực dành cho việc cho con bú

a specialized bra for breastfeeding, with convenient openings for easy access and additional support features 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
nursing bras
giống cái số ít
nursing bra
neutral form
feeding bra
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng