Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nursing bra
01
áo ngực cho con bú, nịt ngực dành cho việc cho con bú
a specialized bra for breastfeeding, with convenient openings for easy access and additional support features
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
nursing bras
giống cái số ít
nursing bra
neutral form
feeding bra
LanGeek



























