baby bouncer
ba
ˈbeɪ
bei
by
bi
bi
boun
baʊn
bawn
cer

Định nghĩa và ý nghĩa của "baby bouncer"trong tiếng Anh

Baby bouncer
01

ghế nhún cho bé, nôi nhún cho trẻ sơ sinh

a padded seat or cradle with a bouncing or vibrating feature that soothes and entertains a baby, often with a built-in toy bar 
baby bouncer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
baby bouncers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng