baby walker
ba
ˈbeɪ
bei
by
bi
bi
wal
wɔ:
vaw
ker

Định nghĩa và ý nghĩa của "baby walker"trong tiếng Anh

Baby walker
01

xe tập đi cho bé, bàn tập đi

a device to assist babies in learning to walk, but it's not recommended due to safety concerns 
baby walker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
baby walkers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng