baby wipe
Pronunciation
/beɪbi waɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baby wipe"trong tiếng Anh

Baby wipe
01

khăn ướt cho em bé, giấy ướt trẻ em

a disposable moistened cloth or towelette used for cleaning a baby's skin, typically during diaper changes or for general hygiene purposes
baby wipe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
baby wipes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng