maternity pad
ma
ter
tɜ:
ni
ni
ty
ti
ti
pad
pæd
pād
/mətɜːnɪti pad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "maternity pad"trong tiếng Anh

Maternity pad
01

băng vệ sinh sau sinh, miếng lót hậu sản

a postpartum pad for managing bleeding and discharge after childbirth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
maternity pads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng