Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chewable toothbrush
/tʃjuːəbəl tuːθbɹʌʃ/
/tʃjuːəbəl tuːθbɹʌʃ/
Chewable toothbrush
01
bàn chải đánh răng nhai được, bàn chải răng có thể nhai
a toothbrush that can be chewed for cleaning teeth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chewable toothbrushes



























