neck lift
Pronunciation
/nɛk lɪft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "neck lift"trong tiếng Anh

Neck lift
01

nâng cô, phẫu thuật cắt bỏ nếp nhăn cổ

a surgical procedure to tighten and smooth the skin and muscles of the neck for cosmetic purposes, reducing sagging and improving neck contour
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
neck lifts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng