chin lift
Pronunciation
/tʃɪn lɪft/
genioplasty
mentoplasty

Định nghĩa và ý nghĩa của "chin lift"trong tiếng Anh

Chin lift
01

nâng cằm, phẫu thuật tạo hình cằm

a surgical procedure to reshape or reposition the chin for aesthetic or corrective purposes using implants or bone advancement techniques
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chin lifts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng