Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chin lift
01
nâng cằm, phẫu thuật tạo hình cằm
a surgical procedure to reshape or reposition the chin for aesthetic or corrective purposes using implants or bone advancement techniques
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chin lifts



























