practical test
prac
ˈpræk
prāk
ti
ti
cal
kəl
kēl
test
tɛst
test

Định nghĩa và ý nghĩa của "practical test"trong tiếng Anh

Practical test
01

bài kiểm tra thực hành, kỳ thi thực hành

a test that replicates a situation and intends to evaluate one's skill and ability in performing certain tasks and duties 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
practical tests
Các ví dụ
She scheduled her practical test for next week to demonstrate her driving skills to the examiner. 

Cô ấy đã lên lịch bài kiểm tra thực hành của mình vào tuần tới để chứng minh kỹ năng lái xe của mình với giám khảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng