Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Practical test
01
bài kiểm tra thực hành, kỳ thi thực hành
a test that replicates a situation and intends to evaluate one's skill and ability in performing certain tasks and duties
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
practical tests
Các ví dụ
Before becoming certified, all candidates must pass a practical test to showcase their technical abilities.
Trước khi được chứng nhận, tất cả các ứng viên phải vượt qua một bài kiểm tra thực hành để thể hiện khả năng kỹ thuật của họ.



























