nail salon
Pronunciation
/neɪl sɐlɑːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nail salon"trong tiếng Anh

Nail salon
01

tiệm làm móng, salon chăm sóc móng

a business establishment that offers services for nail care, including manicures, pedicures, nail enhancements, and nail art
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nail salons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng