Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vented brush
01
bàn chải thông hơi, bàn chải có lỗ thoáng
a hairbrush with vents for quicker drying and reduced heat damage during blow drying, while also detangling and styling hair
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vented brushes



























