Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
skincare specialist
/skɪnkɛɹ spɛʃəlɪst/
Skincare specialist
01
chuyên gia chăm sóc da
a trained professional who provides expertise and treatments for various skin conditions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
skincare specialists



























