top coat
top
tɑ:p
taap
coat
koʊt
kowt
/tɒp kəʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "top coat"trong tiếng Anh

Top coat
01

lớp phủ bóng, sơn bảo vệ móng

a nail polish product applied as a final layer to seal and protect nail polish, extend wear, and add shine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
top coats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng