nail hardener
nail
ˈneɪl
neil
har
hɑ:
haa
dener
dnə
dnē

Định nghĩa và ý nghĩa của "nail hardener"trong tiếng Anh

Nail hardener
01

chất làm cứng móng, sản phẩm làm chắc móng

a product designed to strengthen and harden weak or brittle nails when applied as a treatment 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nail hardeners
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng