nail extension
Pronunciation
/neɪl ɛkstɛnʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nail extension"trong tiếng Anh

Nail extension
01

kéo dài móng, mở rộng móng

a cosmetic procedure to lengthen and enhance the appearance of natural nails using artificial materials like acrylic or gel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nail extensions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng