Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Foot bath
01
bồn ngâm chân, chậu ngâm chân
a basin or container used for soaking and cleansing the feet to promote relaxation, relieve soreness, and improve foot health
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
foot baths



























