bikini line
Pronunciation
/bɪkiːni laɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bikini line"trong tiếng Anh

Bikini line
01

đường bikini, vùng bikini

the pubic region where hair removal or grooming is done to shape or remove visible hair while wearing a bikini or swimwear
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bikini lines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng