finishing powder
fi
ˈfɪ
fi
ni
ni
shing
ʃɪng
shing
pow
paʊ
paw
der

Định nghĩa và ý nghĩa của "finishing powder"trong tiếng Anh

Finishing powder
01

phấn phủ, phấn định hình

a cosmetic powder for setting makeup, blurring imperfections, and providing a smooth, polished finish 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
finishing powders
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng