Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
makeup mixing plate
/meɪkʌp mɪksɪŋ pleɪt/
Makeup mixing plate
01
đĩa pha trộn trang điểm, bề mặt pha trộn mỹ phẩm
a flat surface for customizing makeup products by blending different shades or textures for precise application
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
makeup mixing plates



























