Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Face peel
01
tẩy da mặt, lột da mặt hóa học
a cosmetic treatment that exfoliates and rejuvenates the skin using a chemical solution
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
face peels



























