body polish
Pronunciation
/bɑːdi pɑːlɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "body polish"trong tiếng Anh

Body polish
01

sản phẩm tẩy tế bào chết cho cơ thể, kem dưỡng da body

a cosmetic treatment that exfoliates and nourishes the skin, leaving it smooth, refreshed, and glowing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
body polishes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng